se lignifier

Học thuật
Thân thiện
se lignifier

Une branche d'arbre commence à se lignifier.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Thực vật học) Hóa gỗ: Chỉ quá trình các tế bào thực vật (thường là ở thân rễ) tích tụ lignin, trở nên cứng biến thành gỗ. Đâymột quá trình sinh học tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les tiges de certaines plantes se lignifient avec le temps pour mieux résister au vent. (Thân của một số loài cây hóa gỗ theo thời gian để chống chịu gió tốt hơn.)
    • Ce processus par lequel les cellules se lignifient est essentiel pour la formation du bois. (Quá trình các tế bào hóa gỗ này rất cần thiết cho sự hình thành gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se lignifier progressivement": hóa gỗ một cách dần dần.
    • La base de la tige se lignifie progressivement au cours de la saison. (Phần gốc của thân hóa gỗ dần dần trong suốt mùa sinh trưởng.)
  • Dạng tính từ "lignifié(e)" (đã hóa gỗ) thường được sử dụng phổ biến hơn để mô tả trạng thái.
    • On observe des tissus lignifiés dans les parties anciennes de la plante. (Người ta quan sát thấy các đã hóa gỗnhững phần già của cây.)
Biến thể từ liên quan
  • Lignification (danh từ giống cái): sự hóa gỗ.
    • La lignification est un phénomène important en botanique. (Sự hóa gỗmột hiện tượng quan trọng trong thực vật học.)
  • Lignine (danh từ giống cái): lignin (chất hóa gỗ).
    • La lignine est un polymère complexe qui renforce les parois cellulaires. (Ligninmột polyme phức tạp giúp củng cố thành tế bào.)
  • Ligneux/ligneuse (tính từ): tính chất gỗ, thuộc về gỗ.
    • Les plantes ligneuses, comme les arbres, ont des tiges qui se lignifient. (Các loài thực vật thân gỗ, như cây cối, thân đã hóa gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se transformer en bois: biến thành gỗ (cách giải thích bằng lời).
  • Durcir (en se chargeant de lignine): trở nên cứng (do tích tụ lignin).
se lignifier

Une branche d'arbre commence à se lignifier.

tự động từ
  1. (thực vật học) hóa gỗ